Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Nexus 4 (5 ý kiến)

hakute6hỗ trợ tốt về các ứng dụng kể cả đồ họa cao cấp.(3.757 ngày trước)

shopsinhvien123tính năng riêng ,phù hợp vs những bạn thích khám phá công nghệ pin sử dụng bền(3.796 ngày trước)

hoccodon6dùng sướng hơn với lại con kia màn hình quá bé(3.862 ngày trước)

dungsonBOSTONENexus 4 sở hữu màn hình IPS kích thước 4,7 inch, độ phân giải 1280 x 768 pixel với mật độ điểm ảnh 320 PPI cho hình ảnh sắc nét, đồng thời cung cấp góc nhìn rộng cho người dùng.(4.020 ngày trước)
Mở rộng

dailydaumo1tính năng riêng ,phù hợp vs những bạn thích khám phá công nghệ pin sử dụng bền(4.176 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Tri Chip C333 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black đại diện cho Nexus 4 | vs | LG Tri Chip C333 đại diện cho Tri Chip C333 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 2.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 78MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • VoIP • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Mini-SIM
- Touch focus, geo-tagging, face detection - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Keyboard QWERTY
- SNS applications - MP3/WAV/AAC+ player - MP4/H.263 player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2100mAh | vs | Li-Ion 1110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 390 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 98g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133.9 x 68.7 x 9.1 mm | vs | 108.9 x 59.6 x 12.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nexus 4 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC One | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Desire U |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Tri Chip C333 |