Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Ativ Odyssey I930 (3 ý kiến)

tramlikerõ nét hơn, màu sắc nhìn rất sống động(3.846 ngày trước)

luanlovely6man hinh to<giao dien bat mat> that tuyet(3.883 ngày trước)

saint123_v1với chiếc dt này,bạn tùy biến giao diện nhìn đổi khác ngay(4.366 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Gallant E350 (7 ý kiến)

giadungtotmàn hình rộng,đẹp, nhiều chức năng vượt trội(3.410 ngày trước)

dailydaumo1màn hình rộng,đẹp, nhiều chức năng vượt trội(3.418 ngày trước)

nijianhapkhauĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi vào mạng nhanh chóng, đáp ứng khá tốt hơn(3.701 ngày trước)

xedienhanoipin khỏe, máy đẹp nghe gọi tốt, giá cả phù hợp(3.708 ngày trước)

hakute6tôi chọn nó vì nó đẹp và phong cách(3.964 ngày trước)

hoccodon6Máy cứng cáp phù hợp với nam giới,(4.111 ngày trước)

hoacodonđep hơn, cấu hình mạnh, luot web toc do(4.165 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Ativ Odyssey I930 (Samsung SCH-I930) đại diện cho Ativ Odyssey I930 | vs | Acer Liquid Gallant E350 đại diện cho Liquid Gallant E350 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Dual-Core | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz ) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Document viewer/editor - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WMA/eAAC+ player - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 125g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 122.4 x 63.8 x 10.9 mm | vs | 129 x 65.9 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Ativ Odyssey I930 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Ativ Odyssey I930 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Ativ Odyssey I930 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Ativ Odyssey I930 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant E350 |