Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire X (11 ý kiến)

giadungtotmàu sắc đẹp và thiết kế tiện dụng(3.410 ngày trước)

bongbang002Pin khỏe, thiết kể nam tính, máy bền hơn(3.414 ngày trước)

hotronganhangmàu sắc đẹp và thiết kế tiện dụng(3.685 ngày trước)

nijianhapkhauHàng hiếm thiết kế cứng cáp hơn, pin thực sự đáng nể, hình ảnh mầu sắc trung thực đẹp hơn(3.701 ngày trước)

xedienhanoimáy đẹp nghe gọi tốt, thiết kế vuông vắn cẩm chắc tay(3.707 ngày trước)

luanlovely6tinh xảo, duong net dep, sang trong(3.845 ngày trước)

hoccodon6HTC đẹp nữ tính kiểu giáng phong cách hiện đại giá cả hợp lý hợp túi tiền(4.110 ngày trước)

hoacodonGiá đắt so với tính năng được cung cấp(4.165 ngày trước)

rungvangtaybacHTC Desire X mang đến phong cách(4.329 ngày trước)

saint123_v1chiếc dt tầm trung công nghệ cao và nghe nhạc cực đỉnh(4.365 ngày trước)

tienbac999máy móc đẹp, dùng ổn định hơn trong nhiều trương hợp(4.417 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Ativ Odyssey I930 (2 ý kiến)

tebetiThiết kế đẹp, mỏng, chế độ bảo hành của hãng tốt(3.380 ngày trước)

hakute6sang trọng, kiểu dang đẹp hơn,(3.943 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire X White đại diện cho HTC Desire X | vs | Samsung Ativ Odyssey I930 (Samsung SCH-I930) đại diện cho Ativ Odyssey I930 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Beats Audio sound enhancement - HTC Sense UI v4.0 - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Document viewer/editor - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WMA/eAAC+ player - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 750giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 114g | vs | 125g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118.5 x 62.3 x 9.3 mm | vs | 122.4 x 63.8 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire X vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
HTC Desire SV vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Desire U |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Ativ Odyssey I930 |