Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Discover (8 ý kiến)

giadungtotkiểu dáng hợp thời trang, phù hợp với các bạn nữ(3.410 ngày trước)

hotronganhangnhìn mấy em dt nokia dùng e quá(3.685 ngày trước)

nijianhapkhaukiểu dáng hợp thời trang, phù hợp với các bạn nữ, máy dùng tốt(3.701 ngày trước)

vljun142thời trang và cá tính nên tôi rất thích dòng sản phẩm này(3.812 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng hợp thời trang, phù hợp với các bạn nữ, máy dùng không thấy phát hiện có lỗi gì lớn(4.110 ngày trước)

hoacodonnghe nhạc hay, thiết kế đẹp. cảm ứng khá nhạy(4.165 ngày trước)

machinevietnamcảm ứng nhạy hơn, chất lượng cuộc gọi tốt hơn(4.218 ngày trước)

saint123_v1chọn sámung cho nó có tên tuổi còn an tâm tí(4.365 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Ativ Odyssey I930 (3 ý kiến)

luanlovely6vì giá cả hợp lý so với chất lựong(3.846 ngày trước)

hakute6Cấu hình cao, tốc độ xử lý nhanh, duyệt web đã(4.029 ngày trước)

tienbac999WP8 hệ điều hành mới với nhiều tính năng vượt trội(4.417 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Discover đại diện cho Galaxy Discover | vs | Samsung Ativ Odyssey I930 (Samsung SCH-I930) đại diện cho Ativ Odyssey I930 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch sensitive controls
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Document viewer/editor - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WMA/eAAC+ player - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 122g | vs | 125g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112.8 x 61.5 x 11.5 mm | vs | 122.4 x 63.8 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Discover vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Desire U | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Desire U |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Ativ Odyssey I930 |