Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Nexus 4 (3 ý kiến)

hakute6nhìn kiểu dáng thanh hơn thiết kế kiểu dáng đẹp hơn(3.953 ngày trước)

luanlovely6Đẹp, nhẹ, sang trọng, pin lâu, cấu hình mạnh màu đen sang trọng(3.964 ngày trước)

dailydaumo1mạnh mẽ, màn hình đẹp, hệ điều hành thân thiện(4.198 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Gallant Duo (1 ý kiến)

hoccodon6cấu hình mạnh hơn camera đẹp hơn.(3.959 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black đại diện cho Nexus 4 | vs | Acer Liquid Gallant Duo E350 White đại diện cho Liquid Gallant Duo | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz ) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • VoIP • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Mini-SIM
- Touch focus, geo-tagging, face detection - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2100mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 390 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133.9 x 68.7 x 9.1 mm | vs | 129 x 65.9 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nexus 4 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC One | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Gallant Duo vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant Duo |