Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 750.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia E (10 ý kiến)

giadungtotVới ram 1G máy xử lý mượt mà tất cả các ứng dụng đang chạy(3.339 ngày trước)

Kemhaminhiều tính năng và ứng dụng hấp dẫn(3.385 ngày trước)

nijianhapkhauMẫu mã, kiểu dáng đẹp, pin chờ lâu, gọn gàng, kết nối 3g được(3.701 ngày trước)

tramlikethiet ke tinh te nho gon hon so voi san pham cung loai(3.846 ngày trước)

luanlovely6kiểu dáng đẹp, vừa túi tiền. hợp với các bạn nữ.(3.880 ngày trước)

hoccodon6giá bán cũng mềm, kiểu dáng sang trọng, cấu hình mạnh(4.111 ngày trước)

hoacodonmàn hình cảm ứng nhanh và nhạy hơn, pin bền hơn, nghe nhạc cũng tốt(4.165 ngày trước)

machinevietnammáy đẹp, thiết kế sang trọng thanh lịch, phù hợp với yêu cầu của người sử dụng(4.169 ngày trước)

dailydaumo1kiểu dang thời trang, rất tinh tế(4.324 ngày trước)

saint123_v1mình thích sony chỉ vì cái nghe nhạc rất hay(4.364 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Ativ Odyssey I930 (3 ý kiến)

xedienhanoihiet ke tinh te nho gon hon so voi san pham cung loai(3.707 ngày trước)

MINHHUNG6sắc nét hơn, âm thanh trung thực hơn(3.846 ngày trước)

hakute6màu sắc nhìn có vẻ sống động hơn(4.008 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia E C1505 Black đại diện cho Sony Xperia E | vs | Samsung Ativ Odyssey I930 (Samsung SCH-I930) đại diện cho Ativ Odyssey I930 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Document viewer/editor - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WMA/eAAC+ player - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1530 mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 530giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 116g | vs | 125g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113.5 x 61.8 x 11 mm | vs | 122.4 x 63.8 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia E vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Desire U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Desire U |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Ativ Odyssey I930 |