Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Nexus 4 (5 ý kiến)

hakute6Kiểu dáng, tính năng tương tự(3.757 ngày trước)

tramlikecông nghệ là luôn đi đầu. Giá cả tuy mắc hơn(3.836 ngày trước)

luanlovely6no la niem mo uoc cua nhieu nguoi tren the gioi(3.836 ngày trước)

hoacodonhãng máy bền, dễ thay phụ kiện, dễ dùng(4.151 ngày trước)

dailydaumo1Giá cả mọi thứ tính năng đều tương đương nhau(4.236 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola Moto X (3 ý kiến)

tebetiNghe nhạc lướt web quá ổn mình chỉ cần vậy là đủ(3.389 ngày trước)

hoccodon6mau ma dep chat luong tot, hinh anh da dang(3.834 ngày trước)

chiocoshopcấu hình mạnh hơn, nhiều ứng dụng(4.162 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black đại diện cho Nexus 4 | vs | Motorola Moto X XT1058 16GB Black front Black back for AT&T đại diện cho Motorola Moto X | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | 1.7 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 10Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • VoIP • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Mini-SIM
- Touch focus, geo-tagging, face detection - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Photo viewer/editor - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2100mAh | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 390 giờ | vs | 576 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133.9 x 68.7 x 9.1 mm | vs | 129.3 x 65.3 x 10.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nexus 4 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC One | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs LG G2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs One Max |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Moto G |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs G2 mini |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs lg g3 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs G Vista |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One S vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One X vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One V vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Nexus S vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Motorola Moto X |