Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: 1.300.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Grand I9082 (9 ý kiến)

xedienxinĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất(3.419 ngày trước)

phimtoancauMỏng và đẹp hơn, mầu đen mới nhất, mình rất thích vì nó xử lý dữ liệu nhanh(3.550 ngày trước)

luanlovely6hàng phân khúc cao cấp,, tập trung vào phần cứng, cấu hình hơn là vẻ ngoài(3.971 ngày trước)

hoccodon6tính năng giải trí tốt và ưu điểm lớn nhất là hệ điều hành Android(4.037 ngày trước)

cuongjonstone123Cảm giác cầm Samsung Galaxy Grand năng và chắc tay hơn(4.041 ngày trước)

hakute6Cảm ứng là xu hướng, hệ điều hành thông minh(4.062 ngày trước)

xuanthe24hfmàn hình rộng, cấu hình tạm ổn, nhiều ứng dụng hữu ích(4.258 ngày trước)

chiocoshopmàn hình rộng hơn, cảm ứng nhạy, dễ sử dụng(4.315 ngày trước)

dailydaumo1mê hoặc ngay từ cái nhìn đầu tiên, cấu hình tốt(4.326 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Tri Chip C333 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Grand I9082 White đại diện cho Galaxy Grand I9082 | vs | LG Tri Chip C333 đại diện cho Tri Chip C333 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 2.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 78MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz UI
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Keyboard QWERTY
- SNS applications - MP3/WAV/AAC+ player - MP4/H.263 player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 1110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 162g | vs | 98g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 143.5 x 76.9 x 9.6 mm | vs | 108.9 x 59.6 x 12.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Grand I9082 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Desire U |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Tri Chip C333 |