Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia V (5 ý kiến)

tramlikeđọ phân giải tốt, mẫu mã đẹp, nhiều tính năng, gia thanh phu hop(3.864 ngày trước)

hoccodon6Màu đẹp, bền hơn, chịu được va chạm khi di chuyển nhiều(3.876 ngày trước)

hakute6nghe nhạc sướng hơn, pin khỏe hơn(3.968 ngày trước)

luanlovely6Hình dáng Sony Xperia đẹp hơn, than thiện hơn. Giá chấp nhận được. Màn hình sắc nét hơn. Mẫu mã đa dạng hơn.(3.968 ngày trước)

dailydaumo1THiết kế đẹp, cấu hình mạnh hơn(4.212 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Tri Chip C333 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia V (Sony Xperia VL) Black đại diện cho Sony Xperia V | vs | LG Tri Chip C333 đại diện cho Tri Chip C333 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 2.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 78MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- IP57 certified - dust and water resistant - Water proof up to 1 meter and 30 minutes - Timescape UI | vs | - Keyboard QWERTY
- SNS applications - MP3/WAV/AAC+ player - MP4/H.263 player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1700mAh | vs | Li-Ion 1110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 98g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129 x 65 x 10.7 mm | vs | 108.9 x 59.6 x 12.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia V vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Desire U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Desire U |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Tri Chip C333 |