Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Sensation XL (6 ý kiến)

hakute6bạn mình có đứa xài con này rồi. ứng dụng mượt, cảm ứng mượt(4.036 ngày trước)

hoccodon6cấu hình khủng hơn Galaxy ,chất lượng tốt hơn(4.062 ngày trước)

luanlovely6la dien thoai dang cap, rat dep va uu viet(4.121 ngày trước)

xuanthe24hfThiết kế chắc chắn, kiểu dáng trẻ trung hơn, phù hợp cho nhu cầu giải trí cơ bản.(4.277 ngày trước)

dailydaumo1Thiết kế đẹp, tích hợp nhiều chức năng. thời gian đàm thoại dài hơn(4.506 ngày trước)
longcecombmtvuot troi ve vi su ly cung nha ram may(4.891 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (9 ý kiến)

nijianhapkhauPhù hợp nhu cầu của người dùng ,kiểu dáng mới nhất(3.460 ngày trước)

xedienhanoiVượt trội đẹp hơn hẳn, sang trọng , sản phẩm mới nhất(3.460 ngày trước)

phimtoancauThiết kế mới đẹp hơn, camera mới nhất, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(3.537 ngày trước)

lan130Thiết kế đẹp, cảm ứng nhạy, ứng dụng tốt hơn(4.465 ngày trước)

hamsterqnchip mạnh mẽ, màn hình tốt kiểu dáng khá san trọng(4.706 ngày trước)

KootajRat thoaj maj khj su dung, hang nay duoc(4.737 ngày trước)

ngocsonmkiểu dáng đẹp hơn,và bộ nhớ tốt hơn(4.752 ngày trước)

tomatomobilechip mạnh mẽ, màn hình tốt kiểu dáng khá hơn và nhẹ hơn Sen.(4.844 ngày trước)

thanhvinh19Màn hình xịn hơn, chip 2 lõi nhanh hơn, hđh mới hơn, ...(4.872 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede) đại diện cho HTC Sensation XL | vs | Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black đại diện cho Galaxy Nexus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) | vs | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.65inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Oleophobic surface
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1600mAh | vs | Li-Ion 1750 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 270giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 163g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.5 x 70.7 x 9.9 mm | vs | 135.5 x 67.9 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Sensation XL vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs HTC One S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Galaxy R vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Motorola RAZR |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Lumia 800 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Lumia 710 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Lumia 900 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC Titan II |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs P930 Nitro HD |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs 808 PureView |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One V |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One X |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One S |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One SU |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One SV |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | DROID BIONIC vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Galaxy Nexus |