Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: 850.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Sensation XL (3 ý kiến)

dailydaumo1may caj may nay chj de nghe goj ma thoj(4.505 ngày trước)

kieudinhthinhthiết kế tinh tế, màu sắc sinh động(4.641 ngày trước)

meoconlonton198HTC vẫn đẳng cấp hơn so với Sony(4.733 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia P (12 ý kiến)

hoccodon6màn hình rộng hơn,chơi game,giả trí dễ hơn(4.001 ngày trước)

hakute6kích thước và độ phân giải màn hình cao hơn(4.019 ngày trước)

luanlovely6khỏe hơn, giá cả phải chăng hơn, màn hình rộng, nhiều tính năng hơn(4.121 ngày trước)

chiocoshopcamera độ phân giải cao cho hình ảnh trung thực sắc nét(4.221 ngày trước)

cuongjonstone123Xperia P được cài sẵn với giao diện Timescape đặc trưng của Sony,(4.245 ngày trước)

nhungnguyenoriphong cách, đẹp sang trọng và nhìn rất đẳng cấp(4.636 ngày trước)

hongnhungoriđẹp, cảm ứng nhạy, mãy bền, hợp với doanh nhân(4.636 ngày trước)

ellonthanhcongmáy nhìn sang trọng mà bin lại bền cấu hình cao(4.636 ngày trước)

tieuvodanhdáng thể thao hơn, màu đen sang trọng hơn(4.637 ngày trước)

van_cuong8010tôi thích xperua P ở nét cấu hình mạnh, thiết kế thời trang, phù hợp với người thích thể hiện phong cách.(4.638 ngày trước)

tranphuongnhung226kiểu dáng sang trọng, thiết kế thời trang(4.641 ngày trước)

hoahongbachkimlịch lãm và sang trọng hơn nhiều(4.646 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede) đại diện cho HTC Sensation XL | vs | Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Black đại diện cho Sony Xperia P | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1600mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 475giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 163g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.5 x 70.7 x 9.9 mm | vs | 122 x 59.5 x 10.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Sensation XL vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs HTC One S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Galaxy R vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs HTC One S |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia C3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia M4 Aqua E2303 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | HTC One V vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia P |