Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (5 ý kiến)

luanlovely6thiết kế nhỏ gọn đẹp mắt, dễ sử dụng(3.978 ngày trước)

cuongjonstone123Màn hình HD sử dụng công nghệ hiển thị PenTile(4.237 ngày trước)

kken366thiết kế mượt mà.hợp thời trang và phong cách giới trẻ hiện đại(4.435 ngày trước)

sunflower_tkdThiết kế khá gọn , cảm ứng nhạy, loa ngoài tốt , sóng 3G mạnh(4.470 ngày trước)

dailydaumo1giá thành rẻ, phù hợp với người tiêu dùng ((4.581 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia U (9 ý kiến)

xedienhanoiMẫu mã đẹp hơn, kiểu dáng mới nhất(3.461 ngày trước)

phimtoancauHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn(3.489 ngày trước)

hakute6màn hình lớn hơn. nhiều ứng dụng mình thích(4.036 ngày trước)

hungauproSony xperia u đáng mua hơn, giá cả hợp lý, thiết kế thanh lịch phong cách, giao diện đẹp(4.055 ngày trước)

hoccodon6Giá cả hợp lý, phù hợp với nữa giới. Tính năng phong phú mà giá cả tốt(4.062 ngày trước)

xuanthe24hfThiết kế gọn gàng, màn hình hiện thị đẹp mượt mà, giải trí tuyệt vời...(4.366 ngày trước)

vuthanhjonstoneNếu có tiền mình sẽ dùng thêm con này, keke(4.459 ngày trước)

son_jonstonemong manh thanh lịch pin khỏe sóng khỏe(4.502 ngày trước)

hongnhungminimartvote cho SONY vì thiết kế đẹp, trang nhã(4.663 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black đại diện cho Galaxy Nexus | vs | Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black đại diện cho Sony Xperia U | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.65inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Oleophobic surface
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration | vs | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1750 mAh | vs | Li-Ion 1320mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 270giờ | vs | 470giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 135.5 x 67.9 x 8.9 mm | vs | 112 x 54 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs P930 Nitro HD | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs 808 PureView | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
DROID BIONIC vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Vigor vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Acer Liquid Glow |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | HTC One V vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Desire S vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U |