Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Sensation (8 ý kiến)

hoccodon6Tính năng rất căn bản cộng thêm hệ điều hành mở thân thiện(4.001 ngày trước)

hoacodoncó nhiều ứng dụng và chức năng hơn(4.147 ngày trước)

lan130HTC Sensation thiết kế đẹp mắt, cấu hình ổn định hơn(4.465 ngày trước)

quangxd69gia mem, cau hinh cung manh, chac tay, cung,...(4.555 ngày trước)

dailydaumo1hệ điều hành nhìn đẹp,sủ dụng rất mượt ((4.593 ngày trước)

quanshatocấu hìnhnh mạnh gấp đôi màn hình nét gấp đôi.sensation xl chỉ có màn hìnhnh to hơn thôi, còn lai thua hết(4.661 ngày trước)

Kootajnhjn xau qua , chang muon mua tj nao ca(4.737 ngày trước)

tuyenha152màn hình khóa mới này còn có thể được tùy biến cho phép người dùng cập nhật trực tiếp vào những tính năng thường sử dụng.(4.827 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Sensation XL (5 ý kiến)

hakute6tốt hơn, hợp thời trang hơn, nhiều tính năng hơn(4.024 ngày trước)

luanlovely6hay hơn, thiết kế đẹp hơn. chất lượng tốt hơn(4.121 ngày trước)

KIENSONTHANHthời gian quay video lâu, màn hình đẹp, mỏng, hình ảnh sắc nét(4.577 ngày trước)

mar007HTC Sensation XL đáng mua hơn, tốt hơn(4.644 ngày trước)

vuduyhoaHTC Sensation XL gia hoi cao nhung nhin may kia........dep wa(4.862 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Sensation (HTC Pyramid) đại diện cho HTC Sensation | vs | HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede) đại diện cho HTC Sensation XL | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls with rotating icons | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Li-Ion 1600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | 163g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm | vs | 132.5 x 70.7 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Sensation vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs LG Thrill 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Motorola DROID X2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy S2 Mini | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC One V | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC One X | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs HTC One S |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs HTC One XL |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Acer Liquid Glow |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | Galaxy R vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | HTC EVO 3D vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs HTC Sensation XL |