Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn DROID BIONIC (2 ý kiến)

hoccodon6Hình thức đẹp, giá rẻ, phù hợp với số đông nhất là sinh viên(3.832 ngày trước)

bihaDROID BIONIC cấu hình tương đối mạnh nhưng giá rẻ, hợp túi tiền(4.768 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (11 ý kiến)

xedienhanoiGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất, nổi bật sành điệu hơn máy kia(3.532 ngày trước)

nijianhapkhauGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn, thương hiệu nổi tiếng(3.538 ngày trước)

phimtoancauKiểu dáng nguyên khối vuông vắn, chụp ảnh đẹp(3.707 ngày trước)

xedienxinmáy đẹp, cấu hình mạnh mẽ, nổi bật trong phân khúc(3.708 ngày trước)

tramlikethiết kế đẹp... thương hiệu uy tín(3.847 ngày trước)

luanlovely6Galaxy Nexus mình đã dùng thử 2 tháng, rất bình thường thôi(3.880 ngày trước)

hakute6màn hình rộng, độ phân giải lớn(4.037 ngày trước)

dailydaumo1thiết kế nhìn trẻ trung, loa to, chụp hình nét(4.581 ngày trước)

hongnhungminimartmình thấy máy của Moto ít người dùng(4.701 ngày trước)

ngocsonmthời gian đàm thoại lớn và đẹp hơn(4.753 ngày trước)

hoanghongduc90thích galaxy nexus, Droid không thể win được trong màn này(4.811 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Droid Bionic (Motorola Droid Bionic XT865) đại diện cho DROID BIONIC | vs | Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black đại diện cho Galaxy Nexus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | ULP GeForce | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.65inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB • Micro HDMI | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Swype input method | vs | - Oleophobic surface
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1930mAh | vs | Li-Ion 1750 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 195giờ | vs | 270giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 158g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125.9 x 66.9 x 13.3 mm | vs | 135.5 x 67.9 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
DROID BIONIC vs Motorola DROID X2 | ![]() | ![]() |
DROID BIONIC vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Vigor vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
DROID 3 vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Photon 4G vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Motorola RAZR |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Lumia 800 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Lumia 710 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Lumia 900 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC Titan II |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs P930 Nitro HD |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs 808 PureView |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One V |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One X |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One S |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One SU |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One SV |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC One |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Galaxy Nexus |