Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (1 ý kiến)

hakute6hệ điều hành thông minh,niều ứng dụng hay(4.047 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Note II (8 ý kiến)

xedienxinVuông vắn, mạnh mẽ với mặt lưng cong mềm mại hơn(3.401 ngày trước)

nijianhapkhaunhất, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.460 ngày trước)

xedienhanoiMáy đẹp hơn mới nhất nhiều ngưởi yêu thích(3.468 ngày trước)

phimtoancauhệ điều hành thông minh,niều ứng dụng hay(3.537 ngày trước)

luanlovely6kiểu dáng đẹp, tốc độ chạy ổn định, phong cách lịch lãm(3.973 ngày trước)

SonBostonecách bố trí của Galaxy Nexus không hợp lý.....................................(3.989 ngày trước)

hoccodon6Thiết kế đẹp và sang trọng. Thích hợp cho phái nữ(4.062 ngày trước)

chiocoshopem này rõ ràng là sang trọng và đẳng cấp hơn(4.244 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black đại diện cho Galaxy Nexus | vs | Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 32Gb Marble White đại diện cho Galaxy Note II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | vs | ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.65inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Oleophobic surface
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration | vs | - Touch-sensitive controls
- TouchWiz UI - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - S Pen stylus - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out - SNS integration - Image/video editor - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1750 mAh | vs | Li-Ion 3100 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 270giờ | vs | 200giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 180g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 135.5 x 67.9 x 8.9 mm | vs | 151.1 x 80.5 x 9.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs P930 Nitro HD | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs 808 PureView | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC One | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
DROID BIONIC vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Vigor vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs HTC One SU |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs HTC One SV |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs HTC One |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Blackberry Q10 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy S4 LTE |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Xperia L |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Lumia 925 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Lumia 928 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Xperia ZR |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy S4 mini |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Lumia 1020 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy S4 zoom |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs LG G2 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy S Duos |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Note 4 Duos |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | HTC One S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | HTC One X vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | HTC One V vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Galaxy Note II |