Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Torch 9800 (5 ý kiến)

shopngoctram69torch 9800 6 người chọn nhiều hơn cái kia(3.694 ngày trước)

hoccodon6đẹp hơn,sang hơn,màn hình có thể nhìn ở mọi góc độ(3.838 ngày trước)

votienkdbắt mắt, đẹp, màn hình sáng, kiểu dáng đẹp---> quá đẹp(4.651 ngày trước)

laptopkimcuongSành điệu đẹp va bền rẻ rất nhẹ ưa nhìn(4.748 ngày trước)

tuyenha152Torch 9800 có khả năng giải trí đa phương tiện đầy đủ và mạnh mẽ.(4.775 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Fascinate (3 ý kiến)

MINHHUNG6khả năng chống lóa trong điều kiện ánh sáng mạnh là rất kém(3.831 ngày trước)

tramlikerất khó để so sánh nhung tôi vẫn thích dung san pham nay hon(3.831 ngày trước)

v_hoa35Đẹp, nhiều chức năng hơn Torch 9800(4.637 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black đại diện cho Torch 9800 | vs | Samsung Galaxy S CDMA (Samsung Fascinate) đại diện cho Samsung Fascinate | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 624 MHz | vs | Samsung S5pc111 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 6.0 | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX540 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Optical trackpad - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Social feeds - BlackBerry maps - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint) | vs | - T-DMB TV
- Social networking integration - MP4/DivX/AVI/MKV/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Flash Lite v3.1 - Voice memo/dial/commands - T9 - TouchWiz 3.0 UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Swype text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 336giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 161g | vs | 131g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111 x 62 x 14.6 mm | vs | 119.5 x 59.6 x 12.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Torch 9800 vs Torch 9850 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs DROID X | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs DROID PRO | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Pearl 9105 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |