Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia C6-01 (7 ý kiến)

hoccodon6Mau nay nhjn sang trong va ngau nua(3.962 ngày trước)

luanlovely6cấu hình mạnh,kiểu dáng đẹp,giá cả hợp lý(3.962 ngày trước)

hakute6ko phải là quá đắt với 1 sản phẩm chất lượng và mẫu mã đẹp(4.054 ngày trước)

hoa_stc0112máy đẹp, giá khá mềm, thời gian sử dụng pin lâu.(4.413 ngày trước)

lan130Mình chưa dùng thử nhưng trông cũng rất dẹp đấy chứ(4.473 ngày trước)

dailydaumo1nhiều tính năng ,pin bền sóng khỏe ,truy cập mạng nhanh(4.607 ngày trước)

dastano0onoki c6 01 dương nhiên là lơn LG S365 rồi. Không cần bàn.(4.872 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG S365 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia C6-01 Black đại diện cho Nokia C6-01 | vs | LG S365 đại diện cho LG S365 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (680 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | Đang chờ cập nhật | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 340MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Nokia ClearBlack display
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - 3.5 mm audio jack - Geo-tagging, face detection - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - TV-out - SNS integration - WebTV - MP3/WMA/WAV/eAAC+ player - MP4/WMV/H.264/H.263 player - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Flash Lite 4.0 - Voice command/dial - T9 - Hỗ trợ DRM đối với WM DRM, OMA DRM 2.0/1.0 - HSDPA - HSUPA | vs | - SNS widgets | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1050mAh | vs | Li-Ion 900mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 131g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 103.8 x 52.5 x 13.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Nokia C6-01 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
BACKFLIP vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG A190 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG A160 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG GX300 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG S367 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Samsung C3530 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Samsung Ch@t 322 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG A165 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG C310 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG A230 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Samsung S3770 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Lumia 900 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | LG S365 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | LG S365 vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Galaxy S4 LTE |
![]() | ![]() | LG S365 vs Lumia 925 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Lumia 928 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Xperia ZR |
![]() | ![]() | LG S365 vs Galaxy S4 mini |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs LG S365 |
![]() | ![]() | Live with Walkman vs LG S365 |
![]() | ![]() | Nokia X2-05 vs LG S365 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs LG S365 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs LG S365 |