Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.200.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 27 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia N9 (18 ý kiến)

tramlikerẽ hơn mà chức năng thì không có gì thua kém(3.882 ngày trước)

hoccodon6nhieu tinh nang, man hinh rong hon(3.931 ngày trước)

xuanthe24hfThiết kế đẹp, trải nghiệm cảm ứng hoàn hảo, xuyên suốt, không phím bấm thật tuyệt(4.242 ngày trước)
PhukienthoitrangYMEMàn hình lớn, thiết kế cứng và chắc chắn, thích hợp cho nam giới như mình(4.313 ngày trước)

chiocoshopNói chung hàng motaro la không được bền, pin lại nhanh hết(4.377 ngày trước)

KIENSONTHANHThích Nokia hơn, N9 đẹp, màn hình rộng, cấu hình cũng mạnh hơn(4.445 ngày trước)

blinkkiểu dáng đẹp, cấu hình tốt, đáng dùng(4.546 ngày trước)

thunhyThiet ke thoi trang , dep , nhieu chuc nang .(4.575 ngày trước)

duyhoang_netới tôi nokia luôn là số 1 vì vậy t chọn n9(4.626 ngày trước)

tranghieu286mua n9 ko thích dùng bán còn có giá ,,,,,,(4.675 ngày trước)

hamsterqnkiểu dáng đẹp, nhiều tính năng, dễ sử dụng(4.744 ngày trước)

anhbi06kiểu dáng đẹp với nhiều tính năng, Nokia N9 dễ sử dụng(4.768 ngày trước)

tuyenha152điện thoại nokia N9 được thiết kế với ống kính rộng dễ dàng chụp toàn cảnh.(4.838 ngày trước)

bup_be_ben_ngheNokia N9 tính năng vượt trội, tôi rất thích(4.847 ngày trước)

tieutusexvới tôi nokia luôn là số 1 vì vậy t chọn n9(4.876 ngày trước)

yqcyqcMotorola nhanh mất giá lắm(4.886 ngày trước)

crystalmethn9 cảm ứng ngon nhanh nhạy vượt trội hơn hẳn(4.900 ngày trước)

phanhoangthi199gia hoi cao nhung cau hinh manh me nhat(4.918 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola DEFY (9 ý kiến)

tebetichạy mượt, cầm vừa tay và rất đầm tay(3.422 ngày trước)

hoalacanh2Mình đã sở hữu 1 em này từ tháng 11 năm ngoái đến h vẫn ngon lắm(3.543 ngày trước)

hakute6Hình ảnh sắc nét, rõ đẹp, giá cả phải chăng , đẹp(3.839 ngày trước)

quangxd69may dep, cam ung tot, gia mem, gps tot,...(4.551 ngày trước)

phanbanhutchứ u nghĩ Moto mất giá ak? =))(4.639 ngày trước)

dailydaumo1man hinh rong hon, do phan giai cao hon(4.687 ngày trước)

anhduy2110vndễ sử dụng , nhỏ gọn ,mẫu mã đẹp(4.692 ngày trước)

ducnhan31máy bền, chịu được va đập và nước, hệ điều hành mã nguồn mở(4.888 ngày trước)

thinhlu123gia re hon, cau hinh cung manh(4.920 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black đại diện cho Nokia N9 | vs | Motorola DEFY đại diện cho Motorola DEFY | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | TI OMAP 3610 (800 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | MeeGo OS, v1.2 Harmattan | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Blue - Stone | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.9inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla glass display
- Anti-glare polariser - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Dolby Mobile sound enhancement; Dolby Headphone support - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Digital compass - TV-out (720p video) via HDMI and composite - NFC support - Dolby Digital Plus via HDMI - Document editor (Word, Excel, PowerPoint), PDF viewer - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input (Swype) | vs | - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration - Document viewer - Active noise cancellation with dedicated mic - Touch sensitive controls - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Po 1540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 380 giờ | vs | 140giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 118g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.5 x 61.2 x 12.1 mm | vs | 107 x 59 x 13.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia N9 vs iPhone 3GS | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs iPhone 4S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Desire S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HD7S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Nokia N9 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia N9 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs MILESTONE 2 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Galaxy Ace |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs HTC HD7 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs HTC EVO |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs BlackBerry 9780 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Galaxy Pro |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Cliq 2 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Milestone |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs BACKFLIP |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Nokia X6 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Nokia C6-01 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Desire Z |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs EVO Shift 4G |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs myTouch 4G |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs HTC Aria |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Nokia C6 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Galaxy Xcover |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Motorola DEFY+ |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Motorola DEFY |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs Motorola DEFY |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Motorola DEFY |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Motorola DEFY |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Motorola DEFY |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Motorola DEFY |