Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.200.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: 3.050.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,5
Có tất cả 52 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black đại diện cho Nokia N9 | vs | Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black đại diện cho Galaxy S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | MeeGo OS, v1.2 Harmattan | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | PowerVR SGX540 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.9inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla glass display
- Anti-glare polariser - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Dolby Mobile sound enhancement; Dolby Headphone support - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Digital compass - TV-out (720p video) via HDMI and composite - NFC support - Dolby Digital Plus via HDMI - Document editor (Word, Excel, PowerPoint), PDF viewer - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input (Swype) | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Swype text input - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - TouchWiz 3.0 UI - Multi-touch input method - Social networking integration - Image/video editor - Flash Lite v3.1 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | 13.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 380 giờ | vs | 750giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 119g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.5 x 61.2 x 12.1 mm | vs | 122.4 x 64.2 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia N9 vs iPhone 3GS | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs iPhone 4S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Desire S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HD7S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Nokia N9 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia N9 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Desire |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Nokia X7 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs LG Optimus 2x |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Nokia N8 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Sensation |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Motorola DEFY |
![]() | ![]() | Galaxy S vs MILESTONE 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Ace |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC HD7 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC EVO |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC EVO 3D |
![]() | ![]() | Galaxy S vs BlackBerry 9780 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Desire HD |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sensation XE |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Desire S |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Incredible S |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia Arc |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Beam |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy R |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Pro |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Nexus S |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Cliq 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs DROID 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Torch 9800 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Amaze 4G |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Note |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Live with Walkman |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Desire Z |
![]() | ![]() | Galaxy S vs EVO Shift 4G |
![]() | ![]() | Galaxy S vs myTouch 4G |
![]() | ![]() | Galaxy S vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Aria |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Samsung Wave |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Nokia C7 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Radar |
![]() | ![]() | Galaxy S vs LG Quantum |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy S2 Mini |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC One V |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC One X |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC One S |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Galaxy S vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy S vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Galaxy S |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Galaxy S |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Galaxy S |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Galaxy S |
Nhược điểm: không có camera trước
Tổng quát: nên mua:D(4.644 ngày trước)