Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: 1.800.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 1.800.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola DEFY (4 ý kiến)

hakute6chất lượng cao, giá cả hợp lý, hình ảnh rõ nét, âm thanh hay(3.839 ngày trước)

hoccodon6thiết kế đẹp hơn tuy giá có hơi đắt nhưng tiền nào của đấy(3.952 ngày trước)

phanbanhutE7 Ram yếu, chíp yếu, độ phân giải yếu, Pin yếu hơn so với DEFY, mà nhưng cái đó quyết định hiệu suất làm việc nhiều nhất(4.639 ngày trước)

bihamàn hình của Motorola DEFY rộng hơn, kiểu dáng hao hao iphone(4.781 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia E7 (5 ý kiến)

hoalacanh2Thiết kế sang trọng, có nhiều màu sắc trẻ trung để lựa chọn(3.543 ngày trước)

tramlikegiá thành rẻ hơn một nửa mà vẫn nhiều tính năng hiện đại, dễ sử dụng(3.882 ngày trước)

dailydaumo1cấu hình tốt, bộ xử lí chất lượng cao. kiểu dáng đẹp(4.679 ngày trước)

anhduy2110vnduyệt web thích hơn ..không thua kém gì pc(4.686 ngày trước)

anhbi06E7 gọn nhẹ, sóng tốt, pin đàm thoại bền(4.782 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola DEFY đại diện cho Motorola DEFY | vs | Nokia E7 Blue đại diện cho Nokia E7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Nokia E-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | TI OMAP 3610 (800 MHz) | vs | ARM 11 (680 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Blue - Stone | vs | Broadcom BCM2727 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 2GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • Đang chờ cập nhật | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration - Document viewer - Active noise cancellation with dedicated mic - Touch sensitive controls - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | vs | - Nokia ClearBlack display
- QWERTY keyboard - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch-resistant surface - Touch sensitive controls - Handwriting recognition - 3.5 mm audio jack - Geo-tagging, face detection - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - Digital compass - TV-out (720p video) via HDMI and composite - Dolby Digital Plus via HDMI - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/H.263/WMV player - Voice command/dial - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Video/photo editor - Flash Lite 4.0 - Voice memo/dial - T9 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1540mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 140giờ | vs | 432giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 118g | vs | 175g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 107 x 59 x 13.4 mm | vs | 123.7 x 62.4 x 13.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Motorola DEFY vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Cliq 2 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Milestone | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs BACKFLIP | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs EVO Shift 4G | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy Xcover | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Motorola DEFY+ | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia E6 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia X6 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia C6-01 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Bold Touch 9900 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Bold Touch 9930 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Torch 9800 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Desire Z |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia N900 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs HTC Aria |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia C6 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs HTC Arrive |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia C7 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Satio |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia N97 mini |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs HTC HD2 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Tour 9630 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs MOTO XT882 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | BACKFLIP vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | Milestone vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | MILESTONE 2 vs Nokia E7 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Nokia E7 |