Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Motorola DEFY hay Motorola DEFY+, Motorola DEFY vs Motorola DEFY+

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Motorola DEFY hay Motorola DEFY+ đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola DEFY
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Motorola DEFY MB 525
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Motorola DEFY+ (DEFY Plus) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Motorola DEFY (1 ý kiến)
dailydaumo1Phần cứng tốt, cảm ứng nhạy ,ứng dụng nhiều(4.680 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola DEFY+ (10 ý kiến)
hoalacanh2Nhắn tin cực nhạy, cảm ứng ngon. thiết kế độc đáo, độ phân giải cao(3.544 ngày trước)
hakute6Nét hơn, bền hơn, không bị giật và mất màu(3.840 ngày trước)
tramlikecó giá rẻ hơn rất nhiều, mẫu mã như nhau(3.883 ngày trước)
hoccodon6to hơn nhanh hơn đẹp hơn , nhưng không tiện lợi bằng(3.932 ngày trước)
hoacodontrượt êm thiết kế gọn dễ sử dụng(4.152 ngày trước)
vuvanhien1chất lựơng cao chia sẻ hình ảnh tốt(4.602 ngày trước)
tranghieu286mình dùng Motorola DEFY+ vậy vì em gái mình đang dùng cũng tốt ,pin lâu lăm.(4.676 ngày trước)
haonsCăn bản giống nhau, Plus mạnh hơn với sự chênh lệch giá hợp lý. Tóm lại Plus tốt hơn, nếu rủng rỉnh thì Plus, nếu thiếu tí thì Defy cũng tốt(4.778 ngày trước)
mglata2giao diện là tương đương nhau xong plus có bộ xử lý cao hơn mà giá tiền lại tương xứng với sự chênh lệch ấy(4.809 ngày trước)
nguyentruong011defy+ có giao diện dẹp hơn, cùng bộ vi lý cao hơn(4.883 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola DEFY
đại diện cho
Motorola DEFY
vsMotorola DEFY+ (DEFY Plus) Black
đại diện cho
Motorola DEFY+
H
Hãng sản xuấtMotorolavsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetTI OMAP 3610 (800 MHz)vsTI OMAP 3620 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.1 (Eclair)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạBlue - StonevsPowerVR SGX530Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs3.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong2GBvs2GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Document viewer
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
vs- Gorilla Glass display
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Water (Water), Dust proof
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- IP67 certified - dust and water proof (up to 1m for 30 mins)
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Document viewer
- Adobe flash support
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 1540mAhvsLi-Ion 1700mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvs7.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ140giờvs384giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng118gvs118gTrọng lượng
Kích thước107 x 59 x 13.4 mmvs107 x 59 x 13.4 mmKích thước
D

Đối thủ