Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola DEFY (4 ý kiến)

hoalacanh2hệ điều hành, ứng dụng phong phú, tích hợp được với máy tính cá nhân(3.543 ngày trước)

hoccodon6nó tiện ích hơn và dùng thích hơn(4.058 ngày trước)

luanlovely6DEP SANG TRONG ,XEM PHIM LƯOT WEB TOT(4.099 ngày trước)

dailydaumo1tôi thấy nó nhìn thích hơn về kiểu dáng và tính năng(4.679 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S Plus (6 ý kiến)

xedienxincác tiện ích mới nhất nghe gọi, xme phim đầy đủ(3.422 ngày trước)

phimtoancauPin khỏe đẹp hơn, dong máy mới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ(3.425 ngày trước)

hakute6cấu hình mạnh mẽ, kiểu dáng phong cách và khá nhẹ(3.856 ngày trước)

tramlikeGiá cả thấp hơn so với phiên bản nâng cấp , bộ xử lý ko nhanh hơn là bao(3.882 ngày trước)

anhbi06Galaxy S Plus giá hợp lý, thiết kế bắt mắt hơn nhiều, cấu hình mạnh mẽ, sóng tốt(4.783 ngày trước)

tuyenha152máy điện thoại samsung Galaxy S Plus ứng dụng soạn thảo văn bản.(4.831 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola DEFY đại diện cho Motorola DEFY | vs | Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB đại diện cho Galaxy S Plus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | TI OMAP 3610 (800 MHz) | vs | 1.4 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Blue - Stone | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 2GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration - Document viewer - Active noise cancellation with dedicated mic - Touch sensitive controls - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | vs | - Social networking integration
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Gorilla Glass display - TouchWiz 3.0 UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Swype text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1540mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 140giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 118g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 107 x 59 x 13.4 mm | vs | 122.4 x 64.2 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Motorola DEFY vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Cliq 2 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Milestone | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs BACKFLIP | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs EVO Shift 4G | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy Xcover | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Motorola DEFY+ | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Motorola DEFY+ vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Desire S vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S2 Mini vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy S Plus |