Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: 1.800.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 1.800.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia E7 (6 ý kiến)

hangtieudung123chất lượng như nhau, tuy nhiên mẫu mã và kiểu dáng của nokia e7 đẹp hơn Nokia500(3.794 ngày trước)

tramlikecó giá rẻ hơn rất nhiều, mẫu mã như nhau,(3.838 ngày trước)

hoccodon6hiện đại hơn,cảm ứng nhạy hơn(3.952 ngày trước)

dailydaumo1vừa nhìn thấy nokia e7 là mê ngay, quá đẹp(4.639 ngày trước)

tuyendung9999chất lượng như nhau, tuy nhiên mẫu mã và kiểu dáng của nokia e7 đẹp hơn Nokia500(4.770 ngày trước)

bihadễ dùng, giá tiền vừa phải, thông dụng hơn(4.782 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 500 (1 ý kiến)

KootajCaj nay thj xaj cung tam duoc thoj(4.785 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia E7 Blue đại diện cho Nokia E7 | vs | Nokia 500 (N500) Azure Blue đại diện cho Nokia 500 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (680 MHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | Symbian Anna OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Nokia ClearBlack display
- QWERTY keyboard - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch-resistant surface - Touch sensitive controls - Handwriting recognition - 3.5 mm audio jack - Geo-tagging, face detection - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - Digital compass - TV-out (720p video) via HDMI and composite - Dolby Digital Plus via HDMI - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/H.263/WMV player - Voice command/dial - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Video/photo editor - Flash Lite 4.0 - Voice memo/dial - T9 | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity for auto turn-off - Exchangeable battery covers with multiple home screens (2 included in the retail box) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 432giờ | vs | 500giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Xanh lam • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 175g | vs | 93g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123.7 x 62.4 x 13.6 mm | vs | 111.3 x 53.8 x 14.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia E7 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC Arrive | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs MOTO XT882 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
BACKFLIP vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia 600 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Samsung Wave 723 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Lumia 710 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Nokia C5 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | HTC Radar vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Torch 9860 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Nokia 500 |