Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: 1.800.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 1.800.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia E7 (7 ý kiến)

muahangonlinehc320Tiết kiệm hơn máy kia, xài lâu hơn(3.766 ngày trước)

hakute6mỏng hơn. nhìn khôn hơn. lịch lãm hơn(4.025 ngày trước)

hoacodoncấu hình đẹp hơn nhanh hơn ứng dụng nhiều(4.149 ngày trước)

lan130Đẹp, cấu hinh ok và thời trang với phong cách teen(4.464 ngày trước)
vuvanhien1pin khoẻ hơn kiểu dáng thanh mảnh(4.592 ngày trước)

dailydaumo1pin bền ,sóng khỏe ,không chê ở điểm gì ,vào mạng nhanh(4.639 ngày trước)

khanhconennokia E7 thiết kế quá đẹp. bóng bẩy. màu sắc thời trang. có thể dùng cho nam cả nữ. nokia phần mềm thân thiện. có nhiều phần mềm, giao diện thì không quá good nhưng cũng đẹp.thân máy chắc chắn, bền. ok!!!!(4.768 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn HTC Salsa (1 ý kiến)

hoccodon6Màn hình sáng hơn, rộng hơn trong khi giá cũng tương đương(3.953 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia E7 Blue đại diện cho Nokia E7 | vs | HTC Salsa đại diện cho HTC Salsa | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (680 MHz) | vs | 600 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Nokia ClearBlack display
- QWERTY keyboard - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch-resistant surface - Touch sensitive controls - Handwriting recognition - 3.5 mm audio jack - Geo-tagging, face detection - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - Digital compass - TV-out (720p video) via HDMI and composite - Dolby Digital Plus via HDMI - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/H.263/WMV player - Voice command/dial - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Video/photo editor - Flash Lite 4.0 - Voice memo/dial - T9 | vs | - Facebook dedicated key
- SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense UI | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1520 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 432giờ | vs | 440giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Xám bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 175g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123.7 x 62.4 x 13.6 mm | vs | 109.1 x 58.9 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia E7 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC Arrive | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs MOTO XT882 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
BACKFLIP vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HTC Legend |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs Wildfire S |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | HTC Desire vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | HTC Aria vs HTC Salsa |