Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (5 ý kiến)

giadungtotĐa phương tiện, sản phẩm được nhiều người yêu thích, thương hiệu tốt(3.405 ngày trước)

hotronganhangmình thích kiểu dáng và dùng rất bền, luc đó mình luôn ao ước sở hữu con này(3.685 ngày trước)

phimtoancauChất lượng tốt, cấu hình tốt, dùng nghe gọi giá rẻ hơn(3.692 ngày trước)

nijianhapkhaucảm ứng giá tốt, lưu trữ tốt hơn(3.705 ngày trước)

xedienhanoiĐa phương tiện, sản phẩm được nhiều người yêu thích, thương hiệu tốt(3.711 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xiaomi Redmi 1S (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1GB Ram) Champagne Gold đại diện cho Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | 1.6 Ghz | vs | Chipset | ||||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX544 MP2 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 1GB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264/H.263 player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input Corning Gorilla Glass 3 | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2110mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | 18.5giờ | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 145g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 148.2 x 72.8 x 5.5-10.3 | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Ace 2 I8160 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Trend Plus S7580 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Star 2 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Star 1 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One E9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Micromax Canvas Nitro A310 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One (M8) | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone C | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE550ML | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus PadFone S | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy S4 Mini LTE | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 3 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Asus Pegasus X002 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Nitro A310 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs LG G3 Screen |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Tonino Lamborghini 88 Tauri |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax A90s |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Yu Yureka |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs XOLO Q520s |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xolo A600 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xolo Q600s |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S660 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Juice 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Bolt Q324 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs LG Leon |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo RocStar A319 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S560 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A850+ |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2S vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | lg g3 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Lenovo A526 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Gionee Elife S5.5 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | LG L Fino vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | LG L Bello vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | G2 mini vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Lenovo A369i vs Xiaomi Redmi 1S |