Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 10.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy A7 (10 ý kiến)

shophuong87Galaxy A7 màn hình cảm ứng lớn hơn.(3.414 ngày trước)

thienbao2011Khả năng xử lý hiệu quả, tốc độ nhanh với vi xử lý 64bit Snapdragen 615, ram 2GB, bộ nhớ trong 16 GB.(3.448 ngày trước)

giadungtotGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(3.520 ngày trước)

huongmuahe16chắc chắn samsung cấu hình hơn hẳn(3.557 ngày trước)

linh181091Galaxy A7 mang đến cảm giác cầm trên tay thích thú, dễ chịu.(3.578 ngày trước)

xedienxinpin chờ lâu, gọn gàng, kết nối 3g được(3.664 ngày trước)

hotronganhangkiểu dáng đẹp bền quản lý phần mền k nhiều nhưng khá nhanh(3.685 ngày trước)

phimtoancauVượt trội hơn hẳn, sang trọng , sản phẩm nổi bật 2014(3.691 ngày trước)

nijianhapkhauchụp ảnh nét, các chức năng đầy đủ và dễ sử dụng(3.704 ngày trước)

xedienhanoiThời lượng pin chờ lâu, cấu hình tốt, dùng nghe gọi bền, đầy đủ chức năng(3.710 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1 ý kiến)

hakute6Thiết kế đẹp, sang trọng, cấu hình tốt(3.480 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FD) Champagne Gold đại diện cho Galaxy A7 | vs | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1GB Ram) Champagne Gold đại diện cho Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | vs | 1.6 Ghz | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 405 | vs | PowerVR SGX544 MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264/H.263 player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input Corning Gorilla Glass 3 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Po 2110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17giờ | vs | 18.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 141g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 151 x 76.2 x 6.3 mm | vs | 148.2 x 72.8 x 5.5-10.3 | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Grand Max | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs ZTE Nubia Z9 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs ZTE Nubia Z9 Max | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Galaxy A7 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy A7 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Galaxy A7 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Galaxy A7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi Note 4G White |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Ace 2 I8160 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Trend Plus S7580 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Star 2 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Grand S II |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Star 1 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One E9+ |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Pegasus X002 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Micromax Canvas Nitro A310 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One (M8) |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M8s |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 3 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone C |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9+ |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus PadFone S |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy S4 Mini LTE |
![]() | ![]() | Dash Music JR vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 3 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | LG G2 Lite vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | LG G2 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One S vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One X vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One V vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |