Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Micromax A90s đại diện cho Xiaomi Redmi 1S | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Micromax | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | Chipset | ||||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX531 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 256K màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 512MB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Google Search, Maps, Gmail, Youtube, Calendar, Google Talk - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1600mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | 180giờ | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 118g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 127.2 x 66.8 x 9.8 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Mi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Nitro A310 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Tonino Lamborghini 88 Tauri | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Yu Yureka | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs XOLO Q520s | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xolo A600 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xolo Q600s | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Juice 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Bolt Q324 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2A | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs LG Leon | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo RocStar A319 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S560 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A850+ | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2S vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Lenovo A526 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG L Fino vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG L Bello vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Lenovo A369i vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Micromax A90s vs Lenovo S860 |
![]() | ![]() | Micromax A90s vs Masstel M315 |
![]() | ![]() | Micromax A90s vs MASSTEL M500 |
![]() | ![]() | Micromax A90s vs Micromax Canvas Xpress |
![]() | ![]() | Micromax A90s vs Micromax Yu Yureka |
![]() | ![]() | Micromax A90s vs Micromax Canvas Juice 2 |
![]() | ![]() | Micromax A90s vs Micromax Bolt Q324 |
![]() | ![]() | Micromax Canvas Hue vs Micromax A90s |
![]() | ![]() | Micromax Canvas 2.2 A114 vs Micromax A90s |
![]() | ![]() | Micromax Canvas Nitro A310 vs Micromax A90s |
![]() | ![]() | Micromax X600 vs Micromax A90s |
![]() | ![]() | Lenovo A526 vs Micromax A90s |