Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1 ý kiến)

hotronganhangnhỏ gọn, tiện dụng cho mọi người ai cũng có thể sở hữu được(3.685 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asus Pegasus X002 (5 ý kiến)

giadungtotmáy có nhiều tính năng mới tiện lợi dễ dùng(3.520 ngày trước)

huongmuahe16cấu hình mạnh mẽ, chơi game thoải mái....(3.557 ngày trước)

phimtoancaumáy có nhiều tính năng mới tiện lợi dễ dùng(3.692 ngày trước)

nijianhapkhauthiết kế theo xu hướng mới, cảm ứng mượt,(3.705 ngày trước)

xedienhanoiCảm ứng mạnh mẽ pin khỏe, máy đẹp nghe gọi tốt, thiết kế vuông vắn cẩm chắc tay(3.711 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1GB Ram) Champagne Gold đại diện cho Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | vs | Asus Pegasus (Asus Pegasus X002) Black đại diện cho Asus Pegasus X002 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.6 Ghz | vs | 1.5 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX544 MP2 | vs | Mali-T760MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264/H.263 player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input Corning Gorilla Glass 3 | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • TD-SCDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2110mAh | vs | Li-Ion 2500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18.5giờ | vs | 17.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 170giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 148.2 x 72.8 x 5.5-10.3 | vs | 146 x 73 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Ace 2 I8160 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Trend Plus S7580 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Star 2 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Star 1 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One E9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Micromax Canvas Nitro A310 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One (M8) | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone C | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE550ML | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus PadFone S | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy S4 Mini LTE | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 3 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Micromax Canvas Nitro A310 |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Asus Pegasus 2 Plus |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Zenfone Go |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Zenfone 2 ZE551ML |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Wiko Sunset 2 |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Wing Iris 55 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Asus Pegasus X002 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Asus Pegasus X002 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Asus Pegasus X002 |