Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Xiaomi Redmi 1S (1 ý kiến)

huongsonspvgXiaomi Redmi 1S thích hãng này hơn(3.719 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo A6000 (1 ý kiến)

hakute6Thiết kế nhìn thanh lịch hơn, tinh tế hơn.(3.674 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Lenovo A6000 Black đại diện cho Xiaomi Redmi 1S | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Lenovo | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Chipset | ||||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 1GB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2300mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | 264giờ | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 128g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 141 x 70 x 8.2 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Mi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Nitro A310 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Tonino Lamborghini 88 Tauri | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax A90s | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Yu Yureka | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs XOLO Q520s | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xolo A600 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xolo Q600s | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Juice 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Bolt Q324 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2A | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs LG Leon | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo RocStar A319 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S560 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A850+ | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2S vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Lenovo A526 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG L Fino vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG L Bello vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Lenovo A369i vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo P70 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo S660 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs ZTE Nubia Z9 mini |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo A5000 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs BlackBerry Classic Non Camera |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Huawei SnapTo |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Oppo A31 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo A5860 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo A6000 Plus |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Coolpad F1 Plus |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs BenQ B502 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs ZTE Blade G |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Lenovo P90 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Gionee Elife S5.5 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Lumia 830 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Gionee Elife S5.1 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Lumia 730 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 mini vs Lenovo A6000 |