Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Grand 2 LTE (SM-G7105) White đại diện cho Samsung Galaxy Grand 2 | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Chipset | ||||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.3inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 1.5GB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 163g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 146.8 x 75.3 x 8.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy Grand 2 vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Grand 2 vs ZTE Star 1 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 2S | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Mi 2 | ![]() | ![]() |
ZTE Star 2 vs Samsung Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Samsung Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Samsung Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Samsung Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Asus Pegasus X002 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Nitro A310 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs LG G3 Screen |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Tonino Lamborghini 88 Tauri |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax A90s |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Yu Yureka |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs XOLO Q520s |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xolo A600 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xolo Q600s |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S660 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Juice 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Bolt Q324 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs LG Leon |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo RocStar A319 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S560 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A850+ |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2S vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | lg g3 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Lenovo A526 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Gionee Elife S5.5 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | LG L Fino vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | LG L Bello vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | G2 mini vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Lenovo A369i vs Xiaomi Redmi 1S |