Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
So sánh về thông số kỹ thuật
Lenovo A526 đại diện cho Lenovo A526 | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Lenovo | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | MTK6582M (1.3GHz) | vs | Chipset | ||||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 1GB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2000mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 145g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 132 x 67.6 x 11.1 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Lenovo A526 vs Lenovo A369i | ![]() | ![]() |
Lenovo A526 vs Tonino Lamborghini 88 Tauri | ![]() | ![]() |
Lenovo A526 vs Micromax A90s | ![]() | ![]() |
Lenovo A526 vs Micromax Yu Yureka | ![]() | ![]() |
Lenovo A526 vs Micromax Canvas Juice 2 | ![]() | ![]() |
Lenovo A526 vs Tonino Lamborghini Antares | ![]() | ![]() |
Lenovo A526 vs Micromax Bolt Q324 | ![]() | ![]() |
Lenovo A859 vs Lenovo A526 | ![]() | ![]() |
LG L45 Dual vs Lenovo A526 | ![]() | ![]() |
Lenovo RocStar vs Lenovo A526 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Lenovo A526 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Lenovo A526 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Lenovo A526 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Asus Pegasus X002 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Nitro A310 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs LG G3 Screen |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Tonino Lamborghini 88 Tauri |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax A90s |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Yu Yureka |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs XOLO Q520s |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xolo A600 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xolo Q600s |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S660 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Juice 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Bolt Q324 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs LG Leon |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo RocStar A319 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S560 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A850+ |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2S vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | lg g3 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Gionee Elife S5.5 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | LG L Fino vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | LG L Bello vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | G2 mini vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Lenovo A369i vs Xiaomi Redmi 1S |