Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (2 ý kiến)

kaitoomàn hình to hơn,máy chạy khỏe hơn,chơi game mượt hơn.(3.461 ngày trước)

ilinkshopAsus Zenfone 5 A501CG 8GB có dung luong lớn.(3.651 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 3 (2 ý kiến)

giadungtotĐa chức năng,camera sắc nét,dễ sử dụng(3.520 ngày trước)

huongmuahe16giá cả phù hợp, kiếu dáng bắt mắt(3.556 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1GB Ram) Champagne Gold đại diện cho Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | vs | Asus Zenfone 3 ZE552KL 32GB (3GB RAM) Shimmer Gold đại diện cho Asus Zenfone 3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.6 Ghz | vs | Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Cortex-A53 (2.0 GHz Octa-Core) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX544 MP2 | vs | PowerVR GE8100 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | 8Megapixel | Camera trước | ||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264/H.263 player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input Corning Gorilla Glass 3 | vs | - MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2110mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 148.2 x 72.8 x 5.5-10.3 | vs | 152.6 x 77.4 x 7.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Ace 2 I8160 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Trend Plus S7580 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Star 2 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Star 1 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One E9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Micromax Canvas Nitro A310 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One (M8) | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone C | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE550ML | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus PadFone S | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy S4 Mini LTE | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 3 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 3 vs Asus Zenfone C |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 3 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 3 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 3 vs Asus PadFone S |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 3 vs Samsung Galaxy S4 Mini LTE |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 3 vs Samsung Galaxy Grand (SCH-I879) |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 3 vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) vs Asus Zenfone 3 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 3 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 3 vs Asus Zenfone 3 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 3 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note II vs Asus Zenfone 3 |
![]() | ![]() | HTC One M8s vs Asus Zenfone 3 |
![]() | ![]() | LG G2 Lite vs Asus Zenfone 3 |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Asus Zenfone 3 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Asus Zenfone 3 |