Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Zenfone 6 (6 ý kiến)

hieu310587Zenfone 6 được cải tiến nhiều về tính năng(3.398 ngày trước)

giadungtotHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng vuông vắn(3.405 ngày trước)

phimtoancauHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng vuông vắn(3.691 ngày trước)

nijianhapkhausản phẩm được nhiều người yêu thích, thương(3.704 ngày trước)

2712tp001Tôi thích zenphone 6 hơn vì màn hình to hơn, cấu hình cũng tốt, thuận lợi cho nhiều công việc.(3.706 ngày trước)

xedienhanoiCấu hình mạnh, cảm ứng đa điểm, dễ sử dụng hơn, màn hình to vào web dễ dàng(3.710 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (2 ý kiến)

tebetiDung lượng bộ nhớ máy cao, thêm cái thẻ nhớ 32G thì lưu dữ liệu thoải mái(3.452 ngày trước)

hotronganhangcấu hình tốt hơn em kia mà.thôi mua em ns(3.685 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus Zenfone 6 (ZenPhone 6 A600CG) 16GB (2GB Ram) Charcoal Black đại diện cho Zenfone 6 | vs | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1GB Ram) Champagne Gold đại diện cho Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 2 GHz Dual-Core | vs | 1.6 Ghz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX544 MP2 | vs | PowerVR SGX544 MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 6inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264/H.263 player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264/H.263 player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input Corning Gorilla Glass 3 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3300mAh | vs | Li-Po 2110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 28giờ | vs | 18.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 398giờ | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 196g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 166.9 x 84.3 x 5.5-9.9 mm | vs | 148.2 x 72.8 x 5.5-10.3 | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Zenfone 6 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs iPhone 6 Plus | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Note 4 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Elife E7 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Desire L | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Philips I928 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Desire Eye | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Galaxy A5 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Moto G Dual SIM (2014) | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Lenovo Golden Warrior Note 8 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Asus Pegasus X002 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Micromax Canvas Nitro A310 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs HTC M8 Eye | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs HTC M8 for Windows CDMA | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Microsoft Lumia 1335 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Microsoft Lumia 1330 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG LGVW820 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Zenfone Zoom | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Tonino Lamborghini 88 Tauri | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Xolo Omega 5.5 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Xolo Omega 5.0 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Masstel M315 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs MASSTEL M500 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs P15i | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Zenfone C | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs PadFone mini 4G | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Alcatel One Touch Flash | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Alcatel One Touch Flash Plus | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG Magna | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG Leon | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG Lancet | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs BenQ B50 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs BenQ F52 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Liquid X1 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo Duos vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia T2 Ultra vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
One Max vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
lg L90 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Lumia 625 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi Note 4G White |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Ace 2 I8160 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Trend Plus S7580 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Star 2 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Grand S II |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Star 1 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One E9+ |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Pegasus X002 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Micromax Canvas Nitro A310 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One (M8) |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M8s |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 3 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone C |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9+ |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus PadFone S |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Samsung Galaxy S4 Mini LTE |
![]() | ![]() | Dash Music JR vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 3 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | LG G2 Lite vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | LG G2 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One S vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One X vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | HTC One V vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |