Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Xiaomi Redmi 1S (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Asus Pegasus X002 (5 ý kiến)

giadungtotĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất(3.448 ngày trước)

hotronganhangnhin gon hon ,kieu dang dep de su dung(3.686 ngày trước)

phimtoancaucó kết nối 3g, wifi vào mạng nhanh chóng(3.693 ngày trước)

nijianhapkhaumáy đẹp, cấu hình mạnh mẽ , cảm ứng mượt mà(3.706 ngày trước)

xedienhanoiSmart phone cấu hình tốt, thiết kế theo xu hướng mới, cảm ứng mượt, hệ điều hành mở(3.712 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus Pegasus (Asus Pegasus X002) Black đại diện cho Xiaomi Redmi 1S | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | 1.5 GHz Octa-core | vs | Chipset | ||||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T760MP2 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 2GB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • TD-SCDMA | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2500mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | 17.5giờ | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | 170giờ | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 140g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 146 x 73 x 9.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Mi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Nitro A310 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Tonino Lamborghini 88 Tauri | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax A90s | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Yu Yureka | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs XOLO Q520s | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xolo A600 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xolo Q600s | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Canvas Juice 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax Bolt Q324 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2A | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs LG Leon | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo RocStar A319 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S560 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo A850+ | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2S vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Lenovo A526 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG L Fino vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG L Bello vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Lenovo A369i vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Micromax Canvas Nitro A310 |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Asus Pegasus 2 Plus |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Zenfone Go |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Zenfone 2 ZE551ML |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Wiko Sunset 2 |
![]() | ![]() | Asus Pegasus X002 vs Wing Iris 55 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Pegasus X002 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Asus Pegasus X002 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Asus Pegasus X002 |