Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Neo V (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia mini (2 ý kiến)

tebetiiOS đơn giản, dễ sử dụng, màn hình nhạy sáng(3.419 ngày trước)

hoccodon6mẫu mã đẹp,cấu hình mạnh hơn,sang trọng hơn(3.937 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver đại diện cho Sony Xperia Neo V | vs | Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red đại diện cho Sony Xperia mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 320MB | vs | 320MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital Compass - SNS integration - HDMI port | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, image stabilization, smile and face detection, touch focus - Stereo FM radio with RDS - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - SNS integration - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 320 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám bạc | vs | • Đỏ | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | 99g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116 x 57 x 13 mm | vs | 88 x 52 x 16 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Nokia C2-05 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Nokia X2-05 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini |