Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,7
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Neo V (4 ý kiến)

luanlovely6Giá vừa phải, tính năng phù hợp, kiểu dáng đẹp(3.839 ngày trước)

hoccodon6thiết kế mẫu mã lạ độc đáo hơn , màn hình nhìn thoáng hơn(3.937 ngày trước)

jonstonevngiá cả phải chăng cấu hình đẹp chụp ảnh rõ nét(4.344 ngày trước)

dailydaumo1độ phân giải màn hình cao hơn , nhìn đẹp tinh tế hơn nghe nhạc hay hơn, chip xử lí khủng hơn(4.468 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 700 (4 ý kiến)

tebetiThiết kế nhìn ngoài thấy sang trọng(3.418 ngày trước)

hoanglonghua1chất lượng sản phẩm này rất tốt đối với tôi(3.939 ngày trước)

xb043667Xét toàn diện tính năng lẩn vẻ ngoài, mình thích 700 hơn(4.740 ngày trước)

ngocanphysNokia 700 tốt hơn về kiểu dáng!!!(4.834 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver đại diện cho Sony Xperia Neo V | vs | Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red đại diện cho Nokia 700 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Symbian Belle OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | 3D Graphics HW Accelerator | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 320MB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital Compass - SNS integration - HDMI port | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1080mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám bạc | vs | • Đỏ | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | 96g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116 x 57 x 13 mm | vs | 110 x 50.7 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Nokia C2-05 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Nokia X2-05 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Nokia 600 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs ATRIX 2 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia N86 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | HTC Radar vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia 700 |