Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.200.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Passport (7 ý kiến)

giadungtotChơi game hấp dẫn, giải trí đa phương tiện, mức giá khá cao(3.317 ngày trước)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

anht401Bàn phím vật lý QWERTY, bàn phím huyền thoại của BB đã chinh phục được nhiều người dùng và khiến không ít người trung thành với “quả dâu đen” cho đến hôm nay. Huyền thoại đã trở lại với Passport sau khi vắng bóng hoàn toàn trên các thế hệ smartphone gần đây.(3.573 ngày trước)
Mở rộng

buiquangtu0204cái này đọc báo thì ngon rồi, z3 màn nhỏ quá(3.589 ngày trước)

hakute6sắc nét trung thực, âm thanh sống động, nhiều cổng giao tiếp(3.843 ngày trước)

luanlovely6có bàn phím tiện dụng hỗ trợ tối đa ứng dụng văn phòng(3.903 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Blackberry Z3 (3 ý kiến)

nijianhapkhaucấu hình tốt, vào mạng nhanh hơn, giá cả phù hợp(3.686 ngày trước)

xedienhanoiXủ lý nhanh, máy khỏe , tính năng độc đáo(3.692 ngày trước)

hoccodon6bên cạnh những nhược điểm thì cũng có nhiều ưu điểm để cạnh tranh với các hãng khác(3.901 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Passport Black đại diện cho Blackberry Passport | vs | Điện thoại BlackBerry Z3 Jakarta đại diện cho Blackberry Z3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.26GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.3 | vs | BlackBerry OS 10.0 BB10 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1440 x 1440pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Capacitive touch 3-row BlackBerry keyboard
- BlackBerry Assistant - BlackBerry maps - Organizer - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • Đang chờ cập nhật | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3450mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 23giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 444giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 403g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | Kích thước | |||||||
D |
Đối thủ
Blackberry Passport vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs iPhone 6 Plus | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs BlackBerry Classic Non Camera | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs BPhone | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Blackberry 9720 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Xperia E3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Lenovo A516 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Galaxy A3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Lumia 535 dual sim |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Lumia 535 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Xperia E4g Dual |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Moto E vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Blackberry Z3 |