Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Z3 (1 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Z1 (3 ý kiến)

nijianhapkhauSamsung Z1 dùng hệ điều hành tizen(3.666 ngày trước)

xedienhanoidễ sử dụng hơn, vảo web dễ dàng(3.673 ngày trước)

googleqht2010Samsung Z1 dùng hệ điều hành tizen(3.734 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Điện thoại BlackBerry Z3 Jakarta đại diện cho Blackberry Z3 | vs | Samsung Z1 (SM-Z130H) Black đại diện cho Samsung Z1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.0 BB10 | vs | Tizen OS, v2.3 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu PLS TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Fax • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/AAC/Flac player - Photo viewer - Document viewer | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • Đang chờ cập nhật | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 112g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 120.4 x 63.2 x 9.7 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Blackberry Z3 vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Desire Eye | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Galaxy A3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lumia 535 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Xperia E4g | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Xperia E4g Dual | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Galaxy Core Prime |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Xolo Q600-Club |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Lava Iris X1 Mini |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Huawei Y360 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Karbonn S15 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Vibe X3 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Vibe P1 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Oppo Neo 5 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Obi Worldphone SF1 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Obi Worldphone SJ1.5 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Vibe P1 Pro |
![]() | ![]() | Lenovo A516 vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Moto E vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos vs Samsung Z1 |