Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.200.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Passport (6 ý kiến)

giadungtotMáy khá mỏng, có nhiều mầu sắc lựa chọn, dung nghe gọi rất tốt(3.317 ngày trước)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

nijianhapkhaucảm ứng mượt mà, nên mua nếu có tiền(3.686 ngày trước)

xedienhanoirất thanh lịch,cấu hình cũng rất mạnh mẽ(3.691 ngày trước)

hoccodon6rất thanh lịch,cấu hình cũng rất mạnh mẽ(3.901 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z200 (1 ý kiến)

luanlovely6tôi thích cảm ứng hơn là bàn phím nhiều như Blackberry Passport(3.903 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Passport Black đại diện cho Blackberry Passport | vs | Acer Liquid Z200 đại diện cho Liquid Z200 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.26GHz Quad-core) | vs | Mediatek MT6572 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.3 | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1440 x 1440pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Capacitive touch 3-row BlackBerry keyboard
- BlackBerry Assistant - BlackBerry maps - Organizer - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3450mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 23giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 444giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Hồng | Màu | |||||
Trọng lượng | 403g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | Kích thước | |||||||
D |
Đối thủ
Blackberry Passport vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs iPhone 6 Plus | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs BlackBerry Classic Non Camera | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs BPhone | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid Z200 |