Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 3.200.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Moto E (4 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

hakute6phong cach tre trung, đẳng cấp, thoi trang, tinh tế(3.839 ngày trước)

luanlovely6đẳng cấp hơn hẳn, cảm ứng nhạy(3.903 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Blackberry Passport (6 ý kiến)

giadungtotThiết kế độc đáo sắc nét, dòng máy tầm trung dùng khá tốt(3.318 ngày trước)

anht401Đây lại là một điểm ấn tượng nữa của Passport. Bạn sẽ thấy khi duyệt Facebook, check email, nội dung sẽ được hiển thị nhiều hơn, giúp bạn không phải cuộn trang thường xuyên như khi sử dụng màn hình thông thường.(3.573 ngày trước)
Mở rộng

nijianhapkhauchụp đẹp hơn, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(3.686 ngày trước)

xedienhanoiKiểu dáng quá độc đáo và tiện dụng, thể hiện sự cá tính(3.691 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng nhìn cũng khá hơn nên mình chọn(3.901 ngày trước)

nghenbong2Kiểu dáng quá độc đáo và tiện dụng, thể hiện sự cá tính và mới mẻ đối với người dùng :)(3.919 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto E (XT1021) Black đại diện cho Moto E | vs | BlackBerry Passport Black đại diện cho Blackberry Passport | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Krait 400 (2.26GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | BlackBerry OS 10.3 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 1440 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • iMMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Drive (50 GB cloud storage) - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa | vs | - Capacitive touch 3-row BlackBerry keyboard
- BlackBerry Assistant - BlackBerry maps - Organizer - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 3450mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 23giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 444giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 142g | vs | 403g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124.8 x 64.8 x 12.3 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Moto E vs Xperia T3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs LG Volt | ![]() | ![]() |
Moto E vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Galaxy Star 2 Plus | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Huawei Honor Holly | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G Dual SIM (2014) | ![]() | ![]() |
Moto E vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lava Iris Fuel 60 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lava Iris Win1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Canvas Win W121 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto E (2015) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Gionee M2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Unite 3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Canvas 4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt D320 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt S300 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Bolt A068 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Micromax Canvas Entice | ![]() | ![]() |
Moto E vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X Pure Edition | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto E Dual SIM (2nd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Vibe X3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Vibe P1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Oppo Neo 5 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X Force | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto E | ![]() | ![]() |
Moto G vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Moto E | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Blackberry Classic |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Blackberry 9720 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs iPhone 6 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs iPhone 6 Plus |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Lumia 830 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs BlackBerry Classic Non Camera |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs BPhone |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | LG Volt vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Blackberry Passport |