Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Z3 (6 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

nijianhapkhauđẹp hơn chụp ảnh sành điệu, đơn giản nhưng thực dụng(3.670 ngày trước)

xedienhanoiwifi vào mạng nhanh chóng, đáp ứng sành điệu(3.673 ngày trước)

hoccodon6nhiều tính năng vượt trội hơn nhiều, hơn nữa với mẫu mã điện thoại này là một sự đổi mới(3.883 ngày trước)

luanlovely6có nhiều cải tiến hơn, màn hình sắc nét hơn, trang bị nhiều tính năng mới(3.888 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z5 (2 ý kiến)

hakute6sử dụng bền hơn, kiểu dáng đẹp hơn, nhìn cũng bớt thô hơn(3.880 ngày trước)

tramlikegiá cả phải chăng.sóng khoẻ,pin trâu(3.937 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Điện thoại BlackBerry Z3 Jakarta đại diện cho Blackberry Z3 | vs | Acer Liquid Z5 Duo đại diện cho Liquid Z5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.3 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.0 BB10 | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - DTS sound enhancement
- SNS integration | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • Đang chờ cập nhật | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 145.5 x 73.5 x 8.8 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Blackberry Z3 vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Desire Eye | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Galaxy A3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lumia 535 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Xperia E4g | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Xperia E4g Dual | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid Z5 |