Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Z3 (5 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

meoca212thích Blackberry Z3 vì thích dòng máy Blackberry(3.624 ngày trước)

nijianhapkhaudễ sử dụng, kiểu dáng vuông vắn sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao(3.670 ngày trước)

xedienhanoiThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, sành điệu(3.673 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire Eye (2 ý kiến)

trangvth88Desire Eye đắt sắt ra miếng, so với đt 2tr5 khập khiễng quá(3.606 ngày trước)

hoalacanh2Màn hình nhạy sáng, chụp hình sắc nét, sinh động(3.635 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Điện thoại BlackBerry Z3 Jakarta đại diện cho Blackberry Z3 | vs | HTC Desire Eye Blue (for AT&T) đại diện cho Desire Eye | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.0 BB10 | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- Google Drive (50 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic -Nano-SIM - IPX7 certified - dust proof and water resistant up to 1 meter and 30 minutes - HTC Sense 6 UI | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • Đang chờ cập nhật | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 2400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 20giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 530giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 154g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 151.7 x 73.8 x 8.5 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Blackberry Z3 vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Galaxy A3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lumia 535 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Xperia E4g | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Xperia E4g Dual | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire Eye vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | Desire Eye vs Lumia 535 dual sim |
![]() | ![]() | Desire Eye vs Lumia 535 |
![]() | ![]() | Desire Eye vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Desire Eye vs Xperia E4g Dual |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | One Max vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Xperia E3 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Desire Eye |