Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia T3 (4 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

hoccodon6thân máy đẹp, nghe nhạc cũng rất tốt(3.879 ngày trước)

tramlikeCấu hình mạnh, thể hiện đc cá tính của người sử dụng(3.937 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Blackberry Z3 (4 ý kiến)

nijianhapkhauĐẹp hơn thiết kế cứng cáp mới nhất, pin thực sự đáng nể, hình ảnh mầu sắc trung thực(3.666 ngày trước)

xedienhanoisành điệu, nghe nhạc hoàn hảo, giá cạnh tranh, cấu hình ổn(3.673 ngày trước)

hakute6giá cả phải chăng thiết kế đẹp màu sắc trang nhã tiện dụng(3.880 ngày trước)

luanlovely6Pin tot, theme dep mat hon, kieu dang phu hop ca nam va nu(3.888 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia T3 D5102 Black đại diện cho Xperia T3 | vs | Điện thoại BlackBerry Z3 Jakarta đại diện cho Blackberry Z3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | BlackBerry OS 10.0 BB10 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.3inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Triluminos display
- Mobile BRAVIA engine 2 - ANT+ support - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Xvid/MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/Flac player - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • Đang chờ cập nhật | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2500mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 640giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150.7 x 77 x 7 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Xperia T3 vs LG Volt | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Lenovo A536 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Vibe Z | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Lava Iris Fuel 60 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Panasonic P81 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Lenovo A3900 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Xperia T3 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Xperia T3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Blackberry 9720 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Xperia E3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Lenovo A516 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Galaxy A3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Lumia 535 dual sim |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Lumia 535 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Xperia E4g Dual |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Moto E vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Blackberry Z3 |