Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.200.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Passport (5 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

anht401Bên cạnh những đặc điểm nổi bật mà BB Passport mang đến, máy còn được trang bị cấu hình rất mạnh mẽ vi xử lý lõi tứ Snapdragon 801, RAM 3GB và 32GB bộ nhớ trong. Pin có dung lượng 3450mAh và không thể tháo rời với nắp lưng được. Phần duy nhất có thể tháo rời là nắp khe sim và thẻ nhớ.(3.573 ngày trước)
Mở rộng

xedienhanoiCấu hình cao, kiểu dáng đẹp,giá cả phù hợp(3.691 ngày trước)

hoccodon6thú vị, cảm ứng mượt mà, trải nghiệm mượt mà xuyên suốt, dễ dùng(3.901 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Zenfone 4 (5 ý kiến)

giadungtotMáy có thiết kế đẹp, cấu hình tốt so mới mức giá, nên mua(3.317 ngày trước)

nijianhapkhaunhiều tính năng mới tiện lợi dễ dùng, chụp ảnh đẹp(3.686 ngày trước)

ngannguyen_blhrdơn giản là vì chưa nghe hãng kia bao h(3.773 ngày trước)

hakute6Cấu hình cao, kiểu dáng đẹp,giá cả phù hợp(3.831 ngày trước)

luanlovely6kich thuoc nho gon, tien ich de su dung, song manh(3.903 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Passport Black đại diện cho Blackberry Passport | vs | Asus Zenfone 4 (Zenfone 4 A400CG) 4GB Charcoal Black đại diện cho Zenfone 4 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.26GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.3 | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | PowerVR SGX544 MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1440 x 1440pixels | vs | 400 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Capacitive touch 3-row BlackBerry keyboard
- BlackBerry Assistant - BlackBerry maps - Organizer - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3450mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 23giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 444giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng • Xanh lam • Đen • Đỏ • Vàng | Màu | |||||
Trọng lượng | 403g | vs | 115.7g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 124.4 x 61.4 x 6.3-11.2 | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Blackberry Passport vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs iPhone 6 Plus | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs BlackBerry Classic Non Camera | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs BPhone | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Galaxy Ace NXT |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Samsung Galaxy V |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A536 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs ZTE Kis 3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D1 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D5 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone Zoom |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xolo Opus 3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xolo Q2000 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pixi 3 (3.5) |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone C |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pixi 3 (4.5) |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A378 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo S696 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A858T |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A656 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Panasonic T40 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Jade vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E700 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Moto E vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace 3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Plus vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Moto G vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Zenfone 4 |