Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.200.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Passport (4 ý kiến)

giadungtotVới ram 1G máy xử lý mượt mà tất cả các ứng dụng đang chạy(3.318 ngày trước)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

hkproủng hộ hàng việt nam chất lượng cao(3.439 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BPhone (2 ý kiến)

maoxinvn68Ứng dụng mới, giá thành tốt, màn hình đẹp(3.530 ngày trước)

lopforever1992được trang bị bkave security nên an toàn hơn(3.603 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Passport Black đại diện cho Blackberry Passport | vs | Bkav BPhone 16GB Black đại diện cho BPhone | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Bkav | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.26GHz Quad-core) | vs | Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974 (2.5GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.3 | vs | BOS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1440 x 1440pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16.7M Màu TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Capacitive touch 3-row BlackBerry keyboard
- BlackBerry Assistant - BlackBerry maps - Organizer - Predictive text input | vs | Kính bảo vệ: Gorilla Glass 3
Sạc nhanh Công nghệ Fast Tracking Cảm biến Omnivision, Ubi Focus, chụp ảnh trước lấy nét sau Camera trước 5MP Giao tiếp Transfer Jet Trang bị hệ thống Firewall Tích hợp Bkav Mobile Security Hỗ trợ Live Stream Nghe nhạc: FLAC, ALAC, 24-bit/192kHz Mic chống ồn kép FluenceHD Theo dõi sức khỏe Nano-sim | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3450mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 23giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 444giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 403g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 141 x 69 x 7.5mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Blackberry Passport vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs iPhone 6 Plus | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs BlackBerry Classic Non Camera | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |