Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 17 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola Atrix (5 ý kiến)

hungauprokhỏe khoắn, nam tính, phong cách lịch lãm(4.110 ngày trước)

dailydaumo1đẹp, bộ nhớ đựng được nhiều hơn,độ phân giải lớn(4.580 ngày trước)

anhduy2110vncấu hình đẹp ,nhiều tính năng,(4.681 ngày trước)

LongNhagiá ưu hơn bộ nhớ mạnh hơn pin lâu trọng lương nhẹ(4.699 ngày trước)

hongnhungminimartMoto Atrix tớ thấy hơn về mọi mặt(4.706 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID 2 (12 ý kiến)

xedienhanoiMàn hình độ phanh giải cao đẹp hơn, cấu hình mới nhất, sành điệu, giá cả phù hợp(3.537 ngày trước)

phimtoancaumẫu mã hót nhất thị trường, chơi game giải trí hay(3.708 ngày trước)

xedienxinMáy dùng sướng hơn,pin chờ khỏe hơn, nghe gọi tốt, thương hiệu toàn cầu(3.710 ngày trước)

hakute6Hang nay thj pro qua roj, ko can ban nua(4.041 ngày trước)

hoccodon6bàn phím tuyệt vời, camera tốt(4.066 ngày trước)

luanlovely6chơi game, lướt web cực đỉnh, nhạc chuông lớn(4.077 ngày trước)

d0977902001vuông vắn và phong cách hơn rất nhiều(4.273 ngày trước)

chiocoshopgiá hơi chát, nhưng thiết kế đẹp, sang, cấu hình tốt(4.383 ngày trước)

huuphuocmedicalđiện thoại này đẹp giá rẻ, nhìn sang trọng(4.510 ngày trước)

lienachauKIEU DANG DEP, CAU HINH TOT, GIA HOI CAO(4.777 ngày trước)

kennythanhdùng tốt hơn ,kiểu dáng đẹp hơn rất thanh lịch(4.917 ngày trước)

phanhoangthi199cau hinh manh me de dang su dung hon tuy nhien gia hoi cao(4.918 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola ATRIX đại diện cho Motorola Atrix | vs | Motorola DROID 2 Global Black đại diện cho DROID 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | TI OMAP 3630 (1.2 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | ULP GeForce | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, MySpace integration - Stereo FM radio with RDS - Biometric fingerprint reader - Gorilla Glass display - Touch sensitive controls - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | vs | - SNS integration
- Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (720p video) via HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Document viewer - Predictive text input - QWERTY keyboard - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Swype input method | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1930mAh | vs | Li-Po 1420mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 250giờ | vs | 230giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 173g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.8 x 63.5 x 10.1 mm | vs | 116.3 x 60.5 x 13.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Motorola Atrix vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola DROID X2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID PRO | ![]() |
Motorola Atrix vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | DROID 2 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | DROID 2 vs HTC ThunderBolt |
![]() | DROID 2 vs DROID PRO |
![]() | ![]() | DROID 2 vs HTC Aria |
![]() | ![]() | DROID 2 vs Epic 4G |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs DROID 2 |
![]() | ![]() | MILESTONE 2 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | HTC Desire vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs DROID 2 |