Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola Atrix (10 ý kiến)

nijianhapkhauGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(3.537 ngày trước)

xedienhanoiĐẹp hơn nhưng pin chờ khỏe hơn, mới nhất, thương hiệu toàn cầu(3.537 ngày trước)

phimtoancauXem phim hay, sang trọng , sản phẩm nổi bật 2014(3.706 ngày trước)

xedienxindùng nghe gọi bền , kiểu dáng đẹp giá cả phù hợp(3.708 ngày trước)

hakute6thiết kế đẹp, nghe nhạc đỉnh, pin không khỏe bằng nhưng dáng hợp vs nữ(3.876 ngày trước)

dailydaumo1dùng tốt hơn ,kiểu dáng đẹp hơn rất thanh lịch(4.580 ngày trước)

tranphuongnhung226thiết kế ấn tượng, màu sắc mạnh mẽ(4.620 ngày trước)

anhduy2110vngiá ưu hơn bộ nhớ mạnh hơn pin lâu trọng lương(4.681 ngày trước)

hongnhungminimartthiết kế của Atrix đẹp và sang hơn(4.700 ngày trước)

bihaMotorola Atrix cảm ứng khá tốt, sóng mạnh, nghe gọi rõ(4.768 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID 3 (2 ý kiến)

hoccodon6chất lượng đỉnh cao, niềm yêu thích của nhiều người(4.066 ngày trước)

luanlovely6Chụp ảnh đẹp hơn, bộ nhớ trong lớn hơn, cấu hình mạnh(4.077 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola ATRIX đại diện cho Motorola Atrix | vs | Motorola DROID 3 đại diện cho DROID 3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | TI OMAP4 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | ULP GeForce | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB • Micro HDMI | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, MySpace integration - Stereo FM radio with RDS - Biometric fingerprint reader - Gorilla Glass display - Touch sensitive controls - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto- turn-off - Digital compass - HDMI port - 1080p@30fps video playback - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Quickoffice document editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1930mAh | vs | Li-Ion 1540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 250giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 168g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.8 x 63.5 x 10.1 mm | vs | 124 x 64 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Motorola Atrix vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola DROID X2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID PRO | ![]() |
Motorola Atrix vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | DROID 3 vs myTouch 4G |
![]() | ![]() | DROID 3 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | DROID 3 vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | DROID 3 vs Motorola DROID X2 |
![]() | DROID 3 vs DROID PRO |
![]() | ![]() | DROID 3 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | DROID 3 vs DROID 4 XT894 |
![]() | ![]() | DROID 2 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC EVO vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs DROID 3 |
![]() | ![]() | Photon 4G vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs DROID 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs DROID 3 |