Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC DROID DNA (2 ý kiến)

hakute6vẫn được chú ý đến sự 3D của nó và ứng dụng đáng kể hơn(4.032 ngày trước)

cuongjonstone123Nắp lưng bằng nhựa polycarbonat nhắc tôi nhớ đến thiết kế của HTC X.(4.032 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia E dual (3 ý kiến)

tebetiMình đã sở hữu 1 em này từ tháng 11 năm ngoái đến h vẫn ngon lắm(3.479 ngày trước)

hoccodon6thương hiệu nổi tiếng, đẹp, giá cả hợp lý(3.990 ngày trước)

luanlovely6kiểu giáng trang nhã ! cấu hình ngon,(4.009 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC DROID DNA (HTC Butterfly J) đại diện cho HTC DROID DNA | vs | Sony Xperia E dual C1605 Black đại diện cho Sony Xperia E dual | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI 4+ - Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Touch-sensitive controls
- Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2020mAh | vs | Li-Ion 1530 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 530giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 138g | vs | 116g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 141 x 70.5 x 9.7 mm | vs | 113.5 x 61.8 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC DROID DNA vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Desire U |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia E dual |