Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 3,2
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 17 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) White đại diện cho HTC ChaCha | vs | BlackBerry Curve 8520 Black đại diện cho Curve 8520 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | BlackBerry OS 5.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 2.46inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 320pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Facebook dedicated key
- SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | vs | - Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - 3.5 mm audio jack - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Voice memo/dial - T9 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1250mAh | vs | Li-Ion 1150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 106g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114.4 x 64.6 x 10.7 mm | vs | 109 x 60 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC ChaCha vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Samsung Wave533 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Wildfire S | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
DROID PRO vs HTC ChaCha | ![]() |
Curve 9360 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Storm 9530 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia C3 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia C5 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 8320 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 8310 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9350 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Sony Ericsson TXT |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Pearl 9100 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Pearl 9105 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Satio vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E71 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 8520 |
bb rất thông mih(4.436 ngày trước)