Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 18 bình luận
Ý kiến của người chọn Curve 8900 (13 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

nijianhapkhaucái này rất nhiều tính năng, phù hợp với các bạn nam(3.610 ngày trước)

xedienhanoiHỗ trợ nhắn tin nhanh hơn, đẹp hơn xỷ lý mượt mà, mới nhất(3.623 ngày trước)

MINHHUNG6cái này rất nhiều tính năng, phù hợp với các bạn nam(3.880 ngày trước)

luanlovely6ai mà chả muốn sở hữu 1 chú Curve 8900(4.126 ngày trước)

mynrabbitĐẹp hơn. Chức năng cải tiến hơn một chút.(4.478 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905Bàn phím vật lý tốt,nhắn tin nhanh(4.552 ngày trước)

PrufcoNguyenThanhTainhìn thôi đã thích rồi, rất sang trọng và quyến rũ(4.661 ngày trước)

ntdatvip95Curve 8900 tuy không đẹp bằng 8520 nhưng nhiều chức năng hơn,giá cả thì như nhau.(4.831 ngày trước)

thaivananh1991blackberry8900 dep hon blackberry8520(4.864 ngày trước)

boconganh2118900 có nhiều chức năng hơn so vs 8520(4.893 ngày trước)

mavanhieuCurve 8900 tuy không đẹp bằng 8520 nhưng nhiều chức năng hơn(4.910 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Curve 8520 (5 ý kiến)

hoccodon6kieu dang dep, man hinh sac net, dep, gia ca vua phai(3.846 ngày trước)

Chuacong100589kiểu dáng đẹp, giá rẻ hơn 8900(4.489 ngày trước)

hongnhungminimartCurve 8520 dùng thích hơn 8900(4.711 ngày trước)

hongtocdocấu hình 2 em này gần như nhau. nhưng 8520 có 3g(4.884 ngày trước)

dinhvuongcdt8520 sử dụng ouch-sensitive optical trackpad dễ dàng di chuyển linh hoạt hơn ball của 8900. Tôi chọn 8520(4.904 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Curve 8900 đại diện cho Curve 8900 | vs | BlackBerry Curve 8520 Black đại diện cho Curve 8520 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS | vs | BlackBerry OS 5.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.46inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 480pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Trackball navigation - BlackBerry maps - MP3/AAC/AAC+/WMA player - DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Voice dial/memo | vs | - Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - 3.5 mm audio jack - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Voice memo/dial - T9 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 110g | vs | 106g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109 x 60 x 13.5 mm | vs | 109 x 60 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Curve 8900 vs Curve 3G 9330 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs Curve 8320 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs Curve 8310 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs Curve 8530 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs BlackBerry Curve 9320 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Curve 8900 | ![]() | ![]() |
Nokia E75 vs Curve 8900 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Curve 8900 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Curve 8900 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 8900 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 8900 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Storm 9530 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia C3 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia C5 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 8320 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 8310 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9350 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Sony Ericsson TXT |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Pearl 9100 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Pearl 9105 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Satio vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E71 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 8520 |